HSK 2động từ

nghĩa là đi ra

Pinyin
chū
Hán-Việt
xuất
Tiếng Anh
to go/come out; to exitto exceed; to go beyond

出 (phiên âm pinyin: chū) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đi ra". Âm Hán-Việt của 出 là "xuất". 出 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 我们厂里出 了不少劳动模范。 (nhà máy chúng tôi có không ít chiến sĩ thi đua.)

Câu ví dụ

我们厂里出 了不少劳动模范。

nhà máy chúng tôi có không ít chiến sĩ thi đua.

Câu hỏi thường gặp

出 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

出 có nghĩa là "đi ra", thuộc loại động từ.

出 đọc như thế nào?

出 phiên âm pinyin là "chū", âm Hán-Việt là "xuất".

出 thuộc HSK mấy?

出 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 出 như thế nào?

Ví dụ: 我们厂里出 了不少劳动模范。 — nghĩa là "nhà máy chúng tôi có không ít chiến sĩ thi đua.".

Gặp lại 出 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng