出发出發 (phồn thể)
HSK 4động từ, danh từ
出发 nghĩa là xuất phát
- Pinyin
- chū fā
- Tiếng Anh
- to leave; to depart; to take off; to set out; to start off; to start a journeydepartures
出发 (phiên âm pinyin: chū fā) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xuất phát". Dạng phồn thể viết là 出發. 出发 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 收拾行装,准备出发。 (sắp xếp hành trang, chuẩn bị ra đi.)
Câu ví dụ
收拾行装,准备出发。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
出发 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
出发 có nghĩa là "xuất phát", thuộc loại động từ, danh từ.
出发 đọc như thế nào?
出发 phiên âm pinyin là "chū fā".
出发 thuộc HSK mấy?
出发 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 出发 như thế nào?
Ví dụ: 收拾行装,准备出发。 — nghĩa là "sắp xếp hành trang, chuẩn bị ra đi.".
Gặp lại 出发 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng