潜力潛力 (phồn thể)
潜力 (phiên âm pinyin: qián lì) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiềm lực". Dạng phồn thể viết là 潛力. 潜力 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 挖掘潜力。 (khai thác tiềm lực.)
Câu ví dụ
挖掘潜力。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
潜力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
潜力 có nghĩa là "tiềm lực".
潜力 đọc như thế nào?
潜力 phiên âm pinyin là "qián lì".
潜力 thuộc HSK mấy?
潜力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 潜力 như thế nào?
Ví dụ: 挖掘潜力。 — nghĩa là "khai thác tiềm lực.".
Gặp lại 潜力 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng