潮流
HSK 6danh từ

潮流 nghĩa là trào lưu

Pinyin
cháo liú
Tiếng Anh
trend, fad; tide; tidal current

潮流 (phiên âm pinyin: cháo liú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trào lưu". 潮流 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 革命潮流。 (trào lưu cách mạng.)

Câu ví dụ

革命潮流。

trào lưu cách mạng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

潮流 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

潮流 có nghĩa là "trào lưu", thuộc loại danh từ.

潮流 đọc như thế nào?

潮流 phiên âm pinyin là "cháo liú".

潮流 thuộc HSK mấy?

潮流 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 潮流 như thế nào?

Ví dụ: 革命潮流。 — nghĩa là "trào lưu cách mạng.".

Gặp lại 潮流 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng