高潮
HSK 6danh từ

高潮 nghĩa là cao trào, đỉnh điểm

Pinyin
gāo cháo
Tiếng Anh
tide; upsurge; climax

高潮 (phiên âm pinyin: gāo cháo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cao trào, đỉnh điểm". 高潮 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

高潮 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

高潮 có nghĩa là "cao trào, đỉnh điểm", thuộc loại danh từ.

高潮 đọc như thế nào?

高潮 phiên âm pinyin là "gāo cháo".

高潮 thuộc HSK mấy?

高潮 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 高潮 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng