灌溉

灌溉 nghĩa là tưới, dẫn nước tưới ruộng

Pinyin
guàn gài
Tiếng Anh
irrigate

灌溉 (phiên âm pinyin: guàn gài) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tưới, dẫn nước tưới ruộng". 灌溉 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 灌溉农田 (dẫn nước tưới ruộng; dẫn thuỷ nhập điền.)

Câu ví dụ

灌溉农田

dẫn nước tưới ruộng; dẫn thuỷ nhập điền.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

灌溉 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

灌溉 có nghĩa là "tưới, dẫn nước tưới ruộng".

灌溉 đọc như thế nào?

灌溉 phiên âm pinyin là "guàn gài".

灌溉 thuộc HSK mấy?

灌溉 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 灌溉 như thế nào?

Ví dụ: 灌溉农田 — nghĩa là "dẫn nước tưới ruộng; dẫn thuỷ nhập điền.".

Gặp lại 灌溉 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng