药藥 (phồn thể)
HSK 2danh từ
药 nghĩa là thuốc
- Pinyin
- yào
- Hán-Việt
- dược
- Tiếng Anh
- medicine; drug; remedypoisoncurecertain chemicals
药 (phiên âm pinyin: yào) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thuốc". Âm Hán-Việt của 药 là "dược". Dạng phồn thể viết là 藥. 药 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 不可救药。 (hết phương cứu chữa; không thể cứu vãn được)
Câu ví dụ
不可救药。
Câu hỏi thường gặp
药 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
药 có nghĩa là "thuốc", thuộc loại danh từ.
药 đọc như thế nào?
药 phiên âm pinyin là "yào", âm Hán-Việt là "dược".
药 thuộc HSK mấy?
药 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.
Đặt câu với 药 như thế nào?
Ví dụ: 不可救药。 — nghĩa là "hết phương cứu chữa; không thể cứu vãn được".
Gặp lại 药 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng