药店
药店 (phiên âm pinyin: yào diàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Hiệu thuốc". Ví dụ: 我生病了,需要去药店买感冒药。 (Tôi bị ốm rồi, cần đến hiệu thuốc mua thuốc cảm.)
Giải nghĩa
Nơi bán thuốc và các sản phẩm y tế.
Câu ví dụ
我生病了,需要去药店买感冒药。
Cách dùng chi tiết
药店 là danh từ chỉ nơi bán thuốc men và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Khi bạn cảm thấy không khỏe hoặc cần mua thuốc, bạn sẽ đến药店. Cụm từ thường gặp là 去药店买药 (đi đến hiệu thuốc mua thuốc). Hãy nhớ rằng bạn cần biết tên thuốc hoặc triệu chứng bệnh để nhân viên hiệu thuốc có thể giúp bạn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
药房
Câu hỏi thường gặp
药店 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
药店 có nghĩa là "Hiệu thuốc", thuộc loại danh từ. Nơi bán thuốc và các sản phẩm y tế.
药店 đọc như thế nào?
药店 phiên âm pinyin là "yào diàn".
Đặt câu với 药店 như thế nào?
Ví dụ: 我生病了,需要去药店买感冒药。 — nghĩa là "Tôi bị ốm rồi, cần đến hiệu thuốc mua thuốc cảm.".
Gặp lại 药店 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng