灰
HSK 5tính từ, danh từ
灰 nghĩa là màu xám
- Pinyin
- hūi
- Hán-Việt
- khôi
- Tiếng Anh
- grey; grayash; dust; limedisheartened
灰 (phiên âm pinyin: hūi) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "màu xám". Âm Hán-Việt của 灰 là "khôi". 灰 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 把桌子上的灰掸掉。 (lau bụi trên bàn đi.)
Câu ví dụ
把桌子上的灰掸掉。
Câu hỏi thường gặp
灰 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
灰 có nghĩa là "màu xám", thuộc loại tính từ, danh từ.
灰 đọc như thế nào?
灰 phiên âm pinyin là "hūi", âm Hán-Việt là "khôi".
灰 thuộc HSK mấy?
灰 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 灰 như thế nào?
Ví dụ: 把桌子上的灰掸掉。 — nghĩa là "lau bụi trên bàn đi.".
Gặp lại 灰 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng