灰心
HSK 5động từ

灰心 nghĩa là nản lòng

Pinyin
hūi xīn
Tiếng Anh
to lose heart; to be discouraged

灰心 (phiên âm pinyin: hūi xīn) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nản lòng". 灰心 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 不怕失败,只怕灰心。 (không sợ thất bại, chỉ sợ nản lòng.)

Câu ví dụ

不怕失败,只怕灰心。

không sợ thất bại, chỉ sợ nản lòng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

灰心 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

灰心 có nghĩa là "nản lòng", thuộc loại động từ.

灰心 đọc như thế nào?

灰心 phiên âm pinyin là "hūi xīn".

灰心 thuộc HSK mấy?

灰心 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 灰心 như thế nào?

Ví dụ: 不怕失败,只怕灰心。 — nghĩa là "không sợ thất bại, chỉ sợ nản lòng.".

Gặp lại 灰心 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng