灰色
灰色 (phiên âm pinyin: huī sè) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu xám". Ví dụ: 今天天气有点阴沉,天空是灰色的。 (Thời tiết hôm nay hơi âm u, bầu trời có màu xám.)
Giải nghĩa
Màu xám, màu trung tính, thường liên quan đến bầu trời u ám.
Câu ví dụ
今天天气有点阴沉,天空是灰色的。
Cách dùng chi tiết
Màu xám thường gợi cảm giác trung tính, trầm lắng hoặc đôi khi là sự buồn bã. "灰色" được dùng để miêu tả màu sắc của bầu trời u ám, quần áo, hoặc các vật liệu như đá, bê tông. "灰" (huī) cũng có thể đứng một mình.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
灰色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
灰色 có nghĩa là "Màu xám", thuộc loại tính từ. Màu xám, màu trung tính, thường liên quan đến bầu trời u ám.
灰色 đọc như thế nào?
灰色 phiên âm pinyin là "huī sè".
Đặt câu với 灰色 như thế nào?
Ví dụ: 今天天气有点阴沉,天空是灰色的。 — nghĩa là "Thời tiết hôm nay hơi âm u, bầu trời có màu xám.".
Gặp lại 灰色 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng