灰尘灰塵 (phồn thể)
灰尘 (phiên âm pinyin: hūi chén) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bụi". Dạng phồn thể viết là 灰塵. 灰尘 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 打扫灰尘 (phủi bụi đất; quét bụi đất)
Câu ví dụ
打扫灰尘
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
灰尘 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
灰尘 có nghĩa là "bụi", thuộc loại danh từ.
灰尘 đọc như thế nào?
灰尘 phiên âm pinyin là "hūi chén".
灰尘 thuộc HSK mấy?
灰尘 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 灰尘 như thế nào?
Ví dụ: 打扫灰尘 — nghĩa là "phủi bụi đất; quét bụi đất".
Gặp lại 灰尘 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng