烟灰色
danh từmàu sắc

烟灰色 nghĩa là Màu xám khói

Pinyin
yān huī sè

烟灰色 (phiên âm pinyin: yān huī sè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Màu xám khói". Ví dụ: 这件大衣是烟灰色的,百搭又显气质。 (Chiếc áo khoác này có màu xám khói, dễ phối đồ và tôn lên khí chất.)

Giải nghĩa

Màu xám có pha sắc xanh hoặc nâu nhạt, giống màu khói.

Câu ví dụ

这件大衣是烟灰色的,百搭又显气质。

Chiếc áo khoác này có màu xám khói, dễ phối đồ và tôn lên khí chất.

Cách dùng chi tiết

烟灰色 là một màu xám có chút pha lẫn sắc xanh hoặc nâu nhạt, giống như màu khói, tạo cảm giác dịu mắt và tinh tế. Màu này rất linh hoạt, dễ phối đồ và phù hợp với nhiều phong cách khác nhau, từ trang trọng đến thường ngày. Nó mang lại vẻ ngoài thanh lịch và không quá chói lóa. Ví dụ, '这件大衣是烟灰色的' nghĩa là chiếc áo khoác này có màu xám khói.

Phân tích từng chữ

hūimàu xám

Từ đồng nghĩa

灰褐色

Câu hỏi thường gặp

烟灰色 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

烟灰色 có nghĩa là "Màu xám khói", thuộc loại danh từ. Màu xám có pha sắc xanh hoặc nâu nhạt, giống màu khói.

烟灰色 đọc như thế nào?

烟灰色 phiên âm pinyin là "yān huī sè".

Đặt câu với 烟灰色 như thế nào?

Ví dụ: 这件大衣是烟灰色的,百搭又显气质。 — nghĩa là "Chiếc áo khoác này có màu xám khói, dễ phối đồ và tôn lên khí chất.".

Gặp lại 烟灰色 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng