炊烟炊煙 (phồn thể)
HSK 6danh từ

炊烟 nghĩa là khói bếp

Pinyin
chūi yān
Tiếng Anh
smoke from kitchen chimneys; occupied home/house

炊烟 (phiên âm pinyin: chūi yān) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "khói bếp". Dạng phồn thể viết là 炊煙. 炊烟 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

炊烟 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

炊烟 có nghĩa là "khói bếp", thuộc loại danh từ.

炊烟 đọc như thế nào?

炊烟 phiên âm pinyin là "chūi yān".

炊烟 thuộc HSK mấy?

炊烟 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 炊烟 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng