烘
HSK 6động từ
烘 nghĩa là sưởi ấm, sấy
- Pinyin
- hōng
- Hán-Việt
- hống
- Tiếng Anh
- to dry/warm by fire; to bake; to set off by contrast
烘 (phiên âm pinyin: hōng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sưởi ấm, sấy". Âm Hán-Việt của 烘 là "hống". 烘 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 把湿衣服烘一烘。 (hong quần áo ướt cho khô)
Câu ví dụ
把湿衣服烘一烘。
Câu hỏi thường gặp
烘 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
烘 có nghĩa là "sưởi ấm, sấy", thuộc loại động từ.
烘 đọc như thế nào?
烘 phiên âm pinyin là "hōng", âm Hán-Việt là "hống".
烘 thuộc HSK mấy?
烘 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 烘 như thế nào?
Ví dụ: 把湿衣服烘一烘。 — nghĩa là "hong quần áo ướt cho khô".
Gặp lại 烘 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng