烹饪烹飪 (phồn thể)
烹饪 (phiên âm pinyin: pēng rèn) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nấu ăn". Dạng phồn thể viết là 烹飪. 烹饪 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 擅长烹饪。 (sở trường nấu nướng; nấu ăn thành thạo.)
Câu ví dụ
擅长烹饪。
Phân tích từng chữ
烹—
饪—
Câu hỏi thường gặp
烹饪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
烹饪 có nghĩa là "nấu ăn".
烹饪 đọc như thế nào?
烹饪 phiên âm pinyin là "pēng rèn".
烹饪 thuộc HSK mấy?
烹饪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 烹饪 như thế nào?
Ví dụ: 擅长烹饪。 — nghĩa là "sở trường nấu nướng; nấu ăn thành thạo.".
Gặp lại 烹饪 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng