煎
HSK 6động từ
煎 nghĩa là rán bằng chảo
- Pinyin
- jiān
- Hán-Việt
- tiên, tiến
- Tiếng Anh
- to pan fry; to fry in shallow oil; to sauté
煎 (phiên âm pinyin: jiān) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rán bằng chảo". Âm Hán-Việt của 煎 là "tiên, tiến". 煎 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这病吃一煎药就好。 (bệnh này uống một nước thuốc sắc thì sẽ khoẻ ngay.)
Câu ví dụ
这病吃一煎药就好。
Câu hỏi thường gặp
煎 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
煎 có nghĩa là "rán bằng chảo", thuộc loại động từ.
煎 đọc như thế nào?
煎 phiên âm pinyin là "jiān", âm Hán-Việt là "tiên, tiến".
煎 thuộc HSK mấy?
煎 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 煎 như thế nào?
Ví dụ: 这病吃一煎药就好。 — nghĩa là "bệnh này uống một nước thuốc sắc thì sẽ khoẻ ngay.".
Gặp lại 煎 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng