熨
熨 (phiên âm pinyin: yùn) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ủi, là". Âm Hán-Việt của 熨 là "uất". 熨 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这一番坦诚的谈话,说得他心里十分熨。 (cuộc nói chuyện thẳng thắn này làm cho anh ấy hết sức yên lòng.)
Câu ví dụ
这一番坦诚的谈话,说得他心里十分熨。
Câu hỏi thường gặp
熨 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
熨 có nghĩa là "ủi, là", thuộc loại danh từ, động từ.
熨 đọc như thế nào?
熨 phiên âm pinyin là "yùn", âm Hán-Việt là "uất".
熨 thuộc HSK mấy?
熨 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 熨 như thế nào?
Ví dụ: 这一番坦诚的谈话,说得他心里十分熨。 — nghĩa là "cuộc nói chuyện thẳng thắn này làm cho anh ấy hết sức yên lòng.".
Gặp lại 熨 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng