牲畜
HSK 6danh từ

牲畜 nghĩa là chăn nuôi

Pinyin
shēng chù
Tiếng Anh
livestock; domestic animal

牲畜 (phiên âm pinyin: shēng chù) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chăn nuôi". 牲畜 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 牲畜家禽。 (súc vật gia cầm.)

Câu ví dụ

牲畜家禽。

súc vật gia cầm.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

牲畜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

牲畜 có nghĩa là "chăn nuôi", thuộc loại danh từ.

牲畜 đọc như thế nào?

牲畜 phiên âm pinyin là "shēng chù".

牲畜 thuộc HSK mấy?

牲畜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 牲畜 như thế nào?

Ví dụ: 牲畜家禽。 — nghĩa là "súc vật gia cầm.".

Gặp lại 牲畜 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng