牺牲犧牲 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

牺牲 nghĩa là hy sinh

Pinyin
xī shēng
Tiếng Anh
to sacrifice oneself; to lay down one's life; to die a martyr's deathsacrifice

牺牲 (phiên âm pinyin: xī shēng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "hy sinh". Dạng phồn thể viết là 犧牲. 牺牲 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 老工人牺牲休息时间为队里赶修脱粒机。 (bác thợ già hi sinh giờ nghỉ chữa gấp máy tuốt lúa cho đội.)

Câu ví dụ

老工人牺牲休息时间为队里赶修脱粒机。

bác thợ già hi sinh giờ nghỉ chữa gấp máy tuốt lúa cho đội.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

牺牲 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

牺牲 có nghĩa là "hy sinh", thuộc loại động từ, danh từ.

牺牲 đọc như thế nào?

牺牲 phiên âm pinyin là "xī shēng".

牺牲 thuộc HSK mấy?

牺牲 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 牺牲 như thế nào?

Ví dụ: 老工人牺牲休息时间为队里赶修脱粒机。 — nghĩa là "bác thợ già hi sinh giờ nghỉ chữa gấp máy tuốt lúa cho đội.".

Gặp lại 牺牲 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng