特殊
HSK 5tính từ
特殊 nghĩa là đặc biệt
- Pinyin
- tè shū
- Tiếng Anh
- special; particular; peculiarexceptional; extraordinary
特殊 (phiên âm pinyin: tè shū) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đặc biệt". 特殊 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 情形特殊 (tình hình đặc biệt)
Câu ví dụ
情形特殊
Phân tích từng chữ
特—
殊—
Câu hỏi thường gặp
特殊 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
特殊 có nghĩa là "đặc biệt", thuộc loại tính từ.
特殊 đọc như thế nào?
特殊 phiên âm pinyin là "tè shū".
特殊 thuộc HSK mấy?
特殊 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 特殊 như thế nào?
Ví dụ: 情形特殊 — nghĩa là "tình hình đặc biệt".
Gặp lại 特殊 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng