特定
HSK 6tính từ vị ngữ
特定 nghĩa là đặc biệt
- Pinyin
- tè dìng
- Tiếng Anh
- specially designatedspecific; specified; given
特定 (phiên âm pinyin: tè dìng) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đặc biệt". 特定 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 在特定的历史时期内可以用这一办法处理。 (trong thời kỳ lịch sử riêng biệt có thể dùng phương pháp này để giải quyết.)
Câu ví dụ
在特定的历史时期内可以用这一办法处理。
Phân tích từng chữ
特—
定—
Câu hỏi thường gặp
特定 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
特定 có nghĩa là "đặc biệt", thuộc loại tính từ vị ngữ.
特定 đọc như thế nào?
特定 phiên âm pinyin là "tè dìng".
特定 thuộc HSK mấy?
特定 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 特定 như thế nào?
Ví dụ: 在特定的历史时期内可以用这一办法处理。 — nghĩa là "trong thời kỳ lịch sử riêng biệt có thể dùng phương pháp này để giải quyết.".
Gặp lại 特定 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng