特意
特意 (phiên âm pinyin: tè yì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "có lòng,ý đặc biệt". 特意 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这块衣料是他特意托人从上海买来送给你的。 (vải này là ý đặc biệt của anh ấy nhờ người đi Thượng Hải mua về tặng chị.)
Câu ví dụ
这块衣料是他特意托人从上海买来送给你的。
Phân tích từng chữ
特—
意—
Câu hỏi thường gặp
特意 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
特意 có nghĩa là "có lòng,ý đặc biệt", thuộc loại trạng từ.
特意 đọc như thế nào?
特意 phiên âm pinyin là "tè yì".
特意 thuộc HSK mấy?
特意 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 特意 như thế nào?
Ví dụ: 这块衣料是他特意托人从上海买来送给你的。 — nghĩa là "vải này là ý đặc biệt của anh ấy nhờ người đi Thượng Hải mua về tặng chị.".
Gặp lại 特意 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng