特点特點 (phồn thể)
HSK 4danh từ

特点 nghĩa là đặc điểm

Pinyin
tè diǎn
Tiếng Anh
characteristic; distinguishing feature; peculiarity; trait

特点 (phiên âm pinyin: tè diǎn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đặc điểm". Dạng phồn thể viết là 特點. 特点 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 他的特点是为人直爽。 (đặc điểm của anh ấy là thẳng thắn với mọi người.)

Câu ví dụ

他的特点是为人直爽。

đặc điểm của anh ấy là thẳng thắn với mọi người.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

特点 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

特点 có nghĩa là "đặc điểm", thuộc loại danh từ.

特点 đọc như thế nào?

特点 phiên âm pinyin là "tè diǎn".

特点 thuộc HSK mấy?

特点 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 特点 như thế nào?

Ví dụ: 他的特点是为人直爽。 — nghĩa là "đặc điểm của anh ấy là thẳng thắn với mọi người.".

Gặp lại 特点 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng