特别特別 (phồn thể)
特别 (phiên âm pinyin: tè bié) là tính từ, trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đặc biệt". Dạng phồn thể viết là 特別. 特别 thuộc danh sách từ vựng HSK 3. Ví dụ: 散会的时候,厂长特别把他留下来研究技术上的问题。 (sau khi tan họp, giám đốc nhà máy giữ riêng anh ấy ở lại để nghiên cứu vấn đề kỹ thuật.)
Câu ví dụ
散会的时候,厂长特别把他留下来研究技术上的问题。
Phân tích từng chữ
特—
别biéđừngCâu hỏi thường gặp
特别 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
特别 có nghĩa là "đặc biệt", thuộc loại tính từ, trạng từ.
特别 đọc như thế nào?
特别 phiên âm pinyin là "tè bié".
特别 thuộc HSK mấy?
特别 nằm trong danh sách từ vựng HSK 3. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 3.
Đặt câu với 特别 như thế nào?
Ví dụ: 散会的时候,厂长特别把他留下来研究技术上的问题。 — nghĩa là "sau khi tan họp, giám đốc nhà máy giữ riêng anh ấy ở lại để nghiên cứu vấn đề kỹ thuật.".
Gặp lại 特别 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng