特长特長 (phồn thể)
HSK 6danh từ

特长 nghĩa là đặc trưng

Pinyin
tè cháng
Tiếng Anh
special aptitude; specialty

特长 (phiên âm pinyin: tè cháng) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đặc trưng". Dạng phồn thể viết là 特長. 特长 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 发挥特长 (phát huy sở trường)

Câu ví dụ

发挥特长

phát huy sở trường

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

特长 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

特长 có nghĩa là "đặc trưng", thuộc loại danh từ.

特长 đọc như thế nào?

特长 phiên âm pinyin là "tè cháng".

特长 thuộc HSK mấy?

特长 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 特长 như thế nào?

Ví dụ: 发挥特长 — nghĩa là "phát huy sở trường".

Gặp lại 特长 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng