称心如意稱心如意 (phồn thể)
HSK 6trạng từ
称心如意 nghĩa là vừa lòng đẹp ý
- Pinyin
- chèn xīn rú yì
- Tiếng Anh
- in accord with one's wishes; very gratifying and satisfactory
称心如意 (phiên âm pinyin: chèn xīn rú yì) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vừa lòng đẹp ý". Dạng phồn thể viết là 稱心如意. 称心如意 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
称心如意 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
称心如意 có nghĩa là "vừa lòng đẹp ý", thuộc loại trạng từ.
称心如意 đọc như thế nào?
称心如意 phiên âm pinyin là "chèn xīn rú yì".
称心如意 thuộc HSK mấy?
称心如意 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 称心如意 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng