猕猴桃
猕猴桃 (phiên âm pinyin: mí hóu táo) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Kiwi". Ví dụ: 猕猴桃富含维生素C,对身体非常有益。 (Kiwi rất giàu vitamin C, rất tốt cho sức khỏe.)
Giải nghĩa
Loại trái cây có vỏ nâu, ruột xanh hoặc vàng, giàu vitamin C.
Câu ví dụ
猕猴桃富含维生素C,对身体非常有益。
Cách dùng chi tiết
猕猴桃 là tên gọi của quả kiwi, một loại trái cây có vỏ màu nâu sẫm, bên trong ruột màu xanh lá cây hoặc vàng với những hạt đen nhỏ. Người Trung Quốc dùng từ này để chỉ quả kiwi, thường được ăn tươi hoặc làm sinh tố. Nó nổi tiếng với hàm lượng vitamin C cao và vị chua ngọt đặc trưng. Hãy nhớ rằng 猕猴桃 có thể có hai loại ruột chính là xanh và vàng.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
猕猴桃 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
猕猴桃 có nghĩa là "Kiwi", thuộc loại danh từ. Loại trái cây có vỏ nâu, ruột xanh hoặc vàng, giàu vitamin C.
猕猴桃 đọc như thế nào?
猕猴桃 phiên âm pinyin là "mí hóu táo".
Đặt câu với 猕猴桃 như thế nào?
Ví dụ: 猕猴桃富含维生素C,对身体非常有益。 — nghĩa là "Kiwi rất giàu vitamin C, rất tốt cho sức khỏe.".
Gặp lại 猕猴桃 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng