猜
HSK 4động từ
猜 nghĩa là đoán
- Pinyin
- cāi
- Hán-Việt
- xai
- Tiếng Anh
- to guess; to conjecture; to speculateto suspect
猜 (phiên âm pinyin: cāi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đoán". Âm Hán-Việt của 猜 là "xai". 猜 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 你不要猜忌,他对你并没有怀恶意。 (anh đừng nghi ngờ, anh ta chẳng có ác ý gì với anh đâu)
Câu ví dụ
你不要猜忌,他对你并没有怀恶意。
Câu hỏi thường gặp
猜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
猜 có nghĩa là "đoán", thuộc loại động từ.
猜 đọc như thế nào?
猜 phiên âm pinyin là "cāi", âm Hán-Việt là "xai".
猜 thuộc HSK mấy?
猜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 猜 như thế nào?
Ví dụ: 你不要猜忌,他对你并没有怀恶意。 — nghĩa là "anh đừng nghi ngờ, anh ta chẳng có ác ý gì với anh đâu".
Gặp lại 猜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng