玩弄
HSK 6động từ

玩弄 nghĩa là chơi đùa

Pinyin
wán nòng
Tiếng Anh
to play/juggle with; to play jokes on; to fool; to resort to; to employ; to dally/flirt with

玩弄 (phiên âm pinyin: wán nòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chơi đùa". 玩弄 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这篇文章除了玩弄名词之外,没有什么内容。 (bài văn này ngoài trò chơi chữ ra, chẳng có nội dung gì cả.)

Câu ví dụ

这篇文章除了玩弄名词之外,没有什么内容。

bài văn này ngoài trò chơi chữ ra, chẳng có nội dung gì cả.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

玩弄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

玩弄 có nghĩa là "chơi đùa", thuộc loại động từ.

玩弄 đọc như thế nào?

玩弄 phiên âm pinyin là "wán nòng".

玩弄 thuộc HSK mấy?

玩弄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 玩弄 như thế nào?

Ví dụ: 这篇文章除了玩弄名词之外,没有什么内容。 — nghĩa là "bài văn này ngoài trò chơi chữ ra, chẳng có nội dung gì cả.".

Gặp lại 玩弄 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng