玩意儿玩意兒 (phồn thể)
HSK 6danh từ

玩意儿 nghĩa là đồ chơi

Pinyin
wán yìr
Tiếng Anh
toy; playthingthingacttrick (in a performance, stage show, acrobatics, etc.)

玩意儿 (phiên âm pinyin: wán yìr) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đồ chơi". Dạng phồn thể viết là 玩意兒. 玩意儿 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他手里拿的是什么玩意儿? (anh ấy cầm cái gì trong tay đấy?)

Câu ví dụ

他手里拿的是什么玩意儿?

anh ấy cầm cái gì trong tay đấy?

Phân tích từng chữ

wánchơi

Câu hỏi thường gặp

玩意儿 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

玩意儿 có nghĩa là "đồ chơi", thuộc loại danh từ.

玩意儿 đọc như thế nào?

玩意儿 phiên âm pinyin là "wán yìr".

玩意儿 thuộc HSK mấy?

玩意儿 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 玩意儿 như thế nào?

Ví dụ: 他手里拿的是什么玩意儿? — nghĩa là "anh ấy cầm cái gì trong tay đấy?".

Gặp lại 玩意儿 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng