玩游戏
cụm từhoạt động

玩游戏 nghĩa là Chơi game

Pinyin
wán yóu xì

玩游戏 (phiên âm pinyin: wán yóu xì) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chơi game". Ví dụ: 周末我最喜欢做的事情就是玩游戏。 (Cuối tuần việc tôi thích làm nhất là chơi game.)

Giải nghĩa

Tham gia vào các trò chơi giải trí.

Câu ví dụ

周末我最喜欢做的事情就是玩游戏。

Cuối tuần việc tôi thích làm nhất là chơi game.

Cách dùng chi tiết

玩游戏 là một cụm động từ chỉ hành động tham gia vào các trò chơi, thường là trên máy tính, điện thoại hoặc các thiết bị chơi game chuyên dụng. Đây là một hoạt động giải trí rất phổ biến, đặc biệt là với giới trẻ. Nó khác với 玩手机 ở chỗ 玩游戏 tập trung cụ thể vào việc chơi trò chơi. Cụm từ này rất dễ nhớ: 'chơi' (玩) 'trò chơi' (游戏).

Phân tích từng chữ

wánchơi

Từ đồng nghĩa

打游戏

Câu hỏi thường gặp

玩游戏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

玩游戏 có nghĩa là "Chơi game", thuộc loại cụm từ. Tham gia vào các trò chơi giải trí.

玩游戏 đọc như thế nào?

玩游戏 phiên âm pinyin là "wán yóu xì".

Đặt câu với 玩游戏 như thế nào?

Ví dụ: 周末我最喜欢做的事情就是玩游戏。 — nghĩa là "Cuối tuần việc tôi thích làm nhất là chơi game.".

Gặp lại 玩游戏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng