HSK 4động từ

nghĩa là làm

Pinyin
nòng
Hán-Việt
lộng
Tiếng Anh
to do, to make; to handle; to engage into obtain, to fetchto play with; to play tricksto obtain; to get; to fetch

弄 (phiên âm pinyin: nòng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm". Âm Hán-Việt của 弄 là "lộng". 弄 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 这活儿我做不好,请你帮我弄弄。 (việc này tôi làm không được, nhờ anh giúp cho.)

Câu ví dụ

这活儿我做不好,请你帮我弄弄。

việc này tôi làm không được, nhờ anh giúp cho.

Câu hỏi thường gặp

弄 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

弄 có nghĩa là "làm", thuộc loại động từ.

弄 đọc như thế nào?

弄 phiên âm pinyin là "nòng", âm Hán-Việt là "lộng".

弄 thuộc HSK mấy?

弄 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 弄 như thế nào?

Ví dụ: 这活儿我做不好,请你帮我弄弄。 — nghĩa là "việc này tôi làm không được, nhờ anh giúp cho.".

Gặp lại 弄 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng