玩手机
cụm từhoạt động

玩手机 nghĩa là Chơi điện thoại

Pinyin
wán shǒu jī

玩手机 (phiên âm pinyin: wán shǒu jī) là cụm từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chơi điện thoại". Ví dụ: 他总是喜欢在等车的时候玩手机。 (Anh ấy luôn thích chơi điện thoại khi đợi xe.)

Giải nghĩa

Sử dụng điện thoại di động cho mục đích giải trí.

Câu ví dụ

他总是喜欢在等车的时候玩手机。

Anh ấy luôn thích chơi điện thoại khi đợi xe.

Cách dùng chi tiết

玩手机 là một cụm động từ chỉ hành động sử dụng điện thoại di động cho mục đích giải trí hoặc thư giãn, không nhất thiết là công việc. Người bản ngữ dùng cụm này rất phổ biến để mô tả việc lướt mạng xã hội, chơi game, xem video trên điện thoại. Nó khác với 玩游戏 (chơi game) ở chỗ 玩手机 bao hàm nhiều hoạt động hơn. Hãy nghĩ đơn giản là 'chơi' (玩) với 'điện thoại' (手机).

Phân tích từng chữ

Từ đồng nghĩa

刷手机

Câu hỏi thường gặp

玩手机 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

玩手机 có nghĩa là "Chơi điện thoại", thuộc loại cụm từ. Sử dụng điện thoại di động cho mục đích giải trí.

玩手机 đọc như thế nào?

玩手机 phiên âm pinyin là "wán shǒu jī".

Đặt câu với 玩手机 như thế nào?

Ví dụ: 他总是喜欢在等车的时候玩手机。 — nghĩa là "Anh ấy luôn thích chơi điện thoại khi đợi xe.".

Gặp lại 玩手机 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng