环节環節 (phồn thể)
环节 (phiên âm pinyin: huán jié) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mắt xích, phân đoạn, đốt, mấu". Dạng phồn thể viết là 環節. 环节 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 主要环节 (khâu quan trọng)
Câu ví dụ
主要环节
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
环节 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
环节 có nghĩa là "mắt xích, phân đoạn, đốt, mấu", thuộc loại danh từ.
环节 đọc như thế nào?
环节 phiên âm pinyin là "huán jié".
环节 thuộc HSK mấy?
环节 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 环节 như thế nào?
Ví dụ: 主要环节 — nghĩa là "khâu quan trọng".
Gặp lại 环节 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng