循环循環 (phồn thể)
HSK 6danh từ

循环 nghĩa là tuần hoàn

Pinyin
xún huán
Tiếng Anh
to circulate; to cycle

循环 (phiên âm pinyin: xún huán) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tuần hoàn". Dạng phồn thể viết là 循環. 循环 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 血液循环 (sự tuần hoàn của máu)

Câu ví dụ

血液循环

sự tuần hoàn của máu

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

循环 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

循环 có nghĩa là "tuần hoàn", thuộc loại danh từ.

循环 đọc như thế nào?

循环 phiên âm pinyin là "xún huán".

循环 thuộc HSK mấy?

循环 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 循环 như thế nào?

Ví dụ: 血液循环 — nghĩa là "sự tuần hoàn của máu".

Gặp lại 循环 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng