甘蔗
甘蔗 (phiên âm pinyin: gān zhè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Mía". Ví dụ: 夏天的时候,卖甘蔗汁的摊位总是很多人。 (Vào mùa hè, các quầy bán nước mía luôn rất đông người.)
Giải nghĩa
Loại cây thân dài, chứa nước ngọt, dùng ép lấy nước uống.
Câu ví dụ
夏天的时候,卖甘蔗汁的摊位总是很多人。
Cách dùng chi tiết
甘蔗 là một loại cây thân thảo, có thân chứa nhiều nước ngọt. Nước mía (甘蔗汁) là một thức uống giải khát rất phổ biến, đặc biệt là vào mùa hè. Bạn có thể ăn mía trực tiếp hoặc ép lấy nước. Mía có vị ngọt tự nhiên và rất tốt cho cơ thể.
Phân tích từng chữ
甘—
蔗—
Câu hỏi thường gặp
甘蔗 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
甘蔗 có nghĩa là "Mía", thuộc loại danh từ. Loại cây thân dài, chứa nước ngọt, dùng ép lấy nước uống.
甘蔗 đọc như thế nào?
甘蔗 phiên âm pinyin là "gān zhè".
Đặt câu với 甘蔗 như thế nào?
Ví dụ: 夏天的时候,卖甘蔗汁的摊位总是很多人。 — nghĩa là "Vào mùa hè, các quầy bán nước mía luôn rất đông người.".
Gặp lại 甘蔗 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng