运用運用 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
运用 nghĩa là vận dụng
- Pinyin
- yùn yòng
- Tiếng Anh
- to utilize; to wield; to applyengineering
运用 (phiên âm pinyin: yùn yòng) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vận dụng". Dạng phồn thể viết là 運用. 运用 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 运用自如 (vận dụng thành thạo)
Câu ví dụ
运用自如
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
运用 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
运用 có nghĩa là "vận dụng", thuộc loại động từ, danh từ.
运用 đọc như thế nào?
运用 phiên âm pinyin là "yùn yòng".
运用 thuộc HSK mấy?
运用 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 运用 như thế nào?
Ví dụ: 运用自如 — nghĩa là "vận dụng thành thạo".
Gặp lại 运用 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng