用途
HSK 5danh từ

用途 nghĩa là công dụng, phạm vi sử dụng

Pinyin
yòng tú
Tiếng Anh
use, usageapplication

用途 (phiên âm pinyin: yòng tú) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "công dụng, phạm vi sử dụng". 用途 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 一套设备,多种用途。 (một bộ thiết bị nhưng có nhiều công dụng.)

Câu ví dụ

一套设备,多种用途。

một bộ thiết bị nhưng có nhiều công dụng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

用途 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

用途 có nghĩa là "công dụng, phạm vi sử dụng", thuộc loại danh từ.

用途 đọc như thế nào?

用途 phiên âm pinyin là "yòng tú".

用途 thuộc HSK mấy?

用途 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 用途 như thế nào?

Ví dụ: 一套设备,多种用途。 — nghĩa là "một bộ thiết bị nhưng có nhiều công dụng.".

Gặp lại 用途 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng