甭
甭 (phiên âm pinyin: béng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "không cần". Âm Hán-Việt của 甭 là "bằng". 甭 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 你既然都知道,我就甭说了。 (anh đã biết cả rối, thì tôi không cần phải nói nữa)
Câu ví dụ
你既然都知道,我就甭说了。
Câu hỏi thường gặp
甭 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
甭 có nghĩa là "không cần", thuộc loại trạng từ.
甭 đọc như thế nào?
甭 phiên âm pinyin là "béng", âm Hán-Việt là "bằng".
甭 thuộc HSK mấy?
甭 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 甭 như thế nào?
Ví dụ: 你既然都知道,我就甭说了。 — nghĩa là "anh đã biết cả rối, thì tôi không cần phải nói nữa".
Gặp lại 甭 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng