申报申報 (phồn thể)

申报 nghĩa là trình báo

Pinyin
shēn bào
Tiếng Anh
report to a higher bodydeclare (dutiable goods)name of the first newspaper published in Shanghai (1872)

申报 (phiên âm pinyin: shēn bào) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trình báo". Dạng phồn thể viết là 申報. 申报 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

申报 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

申报 có nghĩa là "trình báo".

申报 đọc như thế nào?

申报 phiên âm pinyin là "shēn bào".

申报 thuộc HSK mấy?

申报 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 申报 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng