报复報復 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
报复 nghĩa là trả thù
- Pinyin
- bào fù
- Tiếng Anh
- to make reprisals; to report back (after investigation)to retaliaterevenge; retaliation
报复 (phiên âm pinyin: bào fù) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trả thù". Dạng phồn thể viết là 報復. 报复 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
报—
复—
Câu hỏi thường gặp
报复 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
报复 có nghĩa là "trả thù", thuộc loại động từ, danh từ.
报复 đọc như thế nào?
报复 phiên âm pinyin là "bào fù".
报复 thuộc HSK mấy?
报复 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 报复 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng