HSK 6danh từ

nghĩa là bờ, bên( sông, hồ, đường)

Pinyin
pàn
Hán-Việt
bạn
Tiếng Anh
side; bankborder of a field; boundary between fields

畔 (phiên âm pinyin: pàn) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bờ, bên( sông, hồ, đường)". Âm Hán-Việt của 畔 là "bạn". 畔 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 湖畔。 (bờ hồ.)

Câu ví dụ

湖畔。

bờ hồ.

Câu hỏi thường gặp

畔 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

畔 có nghĩa là "bờ, bên( sông, hồ, đường)", thuộc loại danh từ.

畔 đọc như thế nào?

畔 phiên âm pinyin là "pàn", âm Hán-Việt là "bạn".

畔 thuộc HSK mấy?

畔 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 畔 như thế nào?

Ví dụ: 湖畔。 — nghĩa là "bờ hồ.".

Gặp lại 畔 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng