疙瘩
HSK 6danh từ, động từ

疙瘩 nghĩa là mụn, mụn cơm

Pinyin
gē da
Tiếng Anh
a swelling on the skin; pimple; lumplump; knota knot in one's heartto clump together; to huddle; to cluster

疙瘩 (phiên âm pinyin: gē da) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mụn, mụn cơm". 疙瘩 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 解开他们两人中间的疙瘩。 (giải quyết vấn đề giữa hai người với nhau.)

Câu ví dụ

解开他们两人中间的疙瘩。

giải quyết vấn đề giữa hai người với nhau.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

疙瘩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

疙瘩 có nghĩa là "mụn, mụn cơm", thuộc loại danh từ, động từ.

疙瘩 đọc như thế nào?

疙瘩 phiên âm pinyin là "gē da".

疙瘩 thuộc HSK mấy?

疙瘩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 疙瘩 như thế nào?

Ví dụ: 解开他们两人中间的疙瘩。 — nghĩa là "giải quyết vấn đề giữa hai người với nhau.".

Gặp lại 疙瘩 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng