疤
疤 (phiên âm pinyin: bā) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đào, cào bới, moi, dỡ". Âm Hán-Việt của 疤 là "ba". 疤 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 树干上有一个疤 (trên thân cây có một vết chặt.)
Câu ví dụ
树干上有一个疤
Câu hỏi thường gặp
疤 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
疤 có nghĩa là "đào, cào bới, moi, dỡ", thuộc loại danh từ.
疤 đọc như thế nào?
疤 phiên âm pinyin là "bā", âm Hán-Việt là "ba".
疤 thuộc HSK mấy?
疤 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 疤 như thế nào?
Ví dụ: 树干上有一个疤 — nghĩa là "trên thân cây có một vết chặt.".
Gặp lại 疤 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng