疲倦
HSK 6tính từ vị ngữ

疲倦 nghĩa là mệt mỏi

Pinyin
pí juàn
Tiếng Anh
tired; weary

疲倦 (phiên âm pinyin: pí juàn) là tính từ vị ngữ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mệt mỏi". 疲倦 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

疲倦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

疲倦 có nghĩa là "mệt mỏi", thuộc loại tính từ vị ngữ.

疲倦 đọc như thế nào?

疲倦 phiên âm pinyin là "pí juàn".

疲倦 thuộc HSK mấy?

疲倦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 疲倦 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng