瘫痪癱瘓 (phồn thể)
HSK 6danh từ, tính từ, động từ

瘫痪 nghĩa là liệt, bại liệt

Pinyin
tān huàn
Tiếng Anh
paralysis; palsyparalytic(of transportation, etc.) to be paralysed; to break down; to be at a standstill

瘫痪 (phiên âm pinyin: tān huàn) là danh từ, tính từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "liệt, bại liệt". Dạng phồn thể viết là 癱瘓. 瘫痪 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他得了伤寒病,卧床五个多月,尽管活下来了,但左腿瘫痪了。 (Ông bị bệnh thương hàn, nằm điều trị mất hơn năm tháng, mặc dù thoát chết, nhưng chân trái bị liệt.)

Câu ví dụ

他得了伤寒病,卧床五个多月,尽管活下来了,但左腿瘫痪了。

Ông bị bệnh thương hàn, nằm điều trị mất hơn năm tháng, mặc dù thoát chết, nhưng chân trái bị liệt.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

瘫痪 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

瘫痪 có nghĩa là "liệt, bại liệt", thuộc loại danh từ, tính từ, động từ.

瘫痪 đọc như thế nào?

瘫痪 phiên âm pinyin là "tān huàn".

瘫痪 thuộc HSK mấy?

瘫痪 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 瘫痪 như thế nào?

Ví dụ: 他得了伤寒病,卧床五个多月,尽管活下来了,但左腿瘫痪了。 — nghĩa là "Ông bị bệnh thương hàn, nằm điều trị mất hơn năm tháng, mặc dù thoát chết, nhưng chân trái bị liệt.".

Gặp lại 瘫痪 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng