HSK 6động từ, tính từ

nghĩa là què quặt

Pinyin
qué
Hán-Việt
què
Tiếng Anh
to be lame; to limp

瘸 (phiên âm pinyin: qué) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "què quặt". Âm Hán-Việt của 瘸 là "què". 瘸 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 摔瘸了腿。 (ngã què một chân.)

Câu ví dụ

摔瘸了腿。

ngã què một chân.

Câu hỏi thường gặp

瘸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

瘸 có nghĩa là "què quặt", thuộc loại động từ, tính từ.

瘸 đọc như thế nào?

瘸 phiên âm pinyin là "qué", âm Hán-Việt là "què".

瘸 thuộc HSK mấy?

瘸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 瘸 như thế nào?

Ví dụ: 摔瘸了腿。 — nghĩa là "ngã què một chân.".

Gặp lại 瘸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng