登录登錄 (phồn thể)

登录 nghĩa là đăng nhập

Pinyin
dēng lù
Tiếng Anh
register; enroll; record

登录 (phiên âm pinyin: dēng lù) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đăng nhập". Dạng phồn thể viết là 登錄. 登录 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 登录在案 (có trong hồ sơ đăng ký)

Câu ví dụ

登录在案

có trong hồ sơ đăng ký

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

登录 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

登录 có nghĩa là "đăng nhập".

登录 đọc như thế nào?

登录 phiên âm pinyin là "dēng lù".

登录 thuộc HSK mấy?

登录 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 登录 như thế nào?

Ví dụ: 登录在案 — nghĩa là "có trong hồ sơ đăng ký".

Gặp lại 登录 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng