刊登
HSK 6động từ

刊登 nghĩa là đăng, xuất bản, công bố

Pinyin
kān dēng
Tiếng Anh
to publish in a periodical

刊登 (phiên âm pinyin: kān dēng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đăng, xuất bản, công bố". 刊登 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 刊登消息。 (đăng tin tức.)

Câu ví dụ

刊登消息。

đăng tin tức.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

刊登 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

刊登 có nghĩa là "đăng, xuất bản, công bố", thuộc loại động từ.

刊登 đọc như thế nào?

刊登 phiên âm pinyin là "kān dēng".

刊登 thuộc HSK mấy?

刊登 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 刊登 như thế nào?

Ví dụ: 刊登消息。 — nghĩa là "đăng tin tức.".

Gặp lại 刊登 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng